---
word: digit
meaningVi: ngón chân, ngón tay
pos:
  - noun
ipa: "'didʤit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# digit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'didʤit/

**digit** — ngón chân, ngón tay.

## danh từ
- ngón chân, ngón tay
- ngón (bề ngang ngón tay dùng làm đơn vị đo)
- (thiên văn học) ngón (một phần mười hai đường kính mặt trời hoặc mặt trăng để đo nhật thực, nguyệt thực)
- con số (A-rập)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
