---
word: dilemma
meaningVi: tình huống khó xử, hai lựa chọn cùng khó khăn
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /dɪˈlemə/
ipaUs: /dɪˈlemə/
definitionEn: A situation in which a person must choose between two or more
  equally difficult or undesirable alternatives; a problem seemingly without a
  satisfactory solution.
examples:
  - en: "She faced a dilemma: accept the job offer in another country or stay with
      her family."
    vi: "Cô ấy gặp phải tình huống khó xử: chấp nhận lời mời công việc ở nước khác
      hay ở lại với gia đình."
  - en: The government is in a dilemma between raising taxes or cutting public
      services.
    vi: Chính phủ rơi vào tình huống tiến thoái lưỡng nan giữa tăng thuế hoặc cắt
      giảm dịch vụ công.
  - en: He found himself on the horns of a dilemma when both options seemed equally
      bad.
    vi: Anh ấy thấy mình rơi vào tình huống tiến thoái lưỡng nan khi cả hai lựa chọn
      đều có vẻ tồi tệ.
  - en: The ethical dilemma troubled her conscience for weeks.
    vi: Vấn đề đạo đức khó xử này làm cô ấy lăn tăn trong nhiều tuần.
collocations:
  - moral dilemma
  - ethical dilemma
  - impossible dilemma
  - be in a dilemma
  - face a dilemma
  - resolve a dilemma
  - horns of a dilemma
synonyms:
  - predicament
  - quandary
  - bind
  - pickle
  - impasse
antonyms:
  - solution
  - resolution
  - clarity
  - certainty
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Dilemma** là một tình huống phức tạp mà bạn phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, và tất cả các phương án đó đều có những hậu quả tiêu cực hoặc không thỏa mãn. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp ("di-" = hai, "lemma" = đề xuất).

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Dilemma** | Hai hoặc nhiều lựa chọn khó khăn; yêu cầu quyết định |
| **Problem** | Vấn đề cần giải quyết; có thể có giải pháp rõ ràng |
| **Predicament** | Tình huống khó khăn; thường bất ngờ, không do lựa chọn của bạn |
| **Quandary** | Trạng thái lúng túng; thiếu kiến thức hoặc thông tin để quyết định |

## Loại dilemma

- **Moral/Ethical dilemma**: Xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức ("Should I report my friend's dishonesty?")
- **Professional dilemma**: Xung đột trong công việc ("Promotion elsewhere or loyalty to my team?")
- **Personal dilemma**: Quyết định cá nhân ("Career or family?")

## Mẹo nhớ

Cụm từ **"on the horns of a dilemma"** là một cách nói cổ điển: nếu bạn bị mắc kẹt giữa hai sừng của một con vật, dù bạn đi cách nào cũng bị tổn thương. Tương tự, trong dilemma bạn không thể thoát khỏi được.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Dilemma có luôn chỉ hai lựa chọn?**  
A: Không nhất thiết. Mặc dù từ gốc có "di-" (hai), trong tiếng Anh hiện đại "dilemma" có thể chỉ 3 lựa chọn hoặc hơn.

**Q: Điểm khác giữa dilemma và problem là gì?**  
A: *Problem* là bất kỳ vấn đề nào cần giải quyết. *Dilemma* cụ thể hơn—là lựa chọn giữa những phương án cùng khó khăn, không có "giải pháp hoàn hảo".

**Q: "Dilemma" có phải danh từ có thể đếm được?**  
A: Có. "*A* dilemma" (một tình huống khó xử), "*many* dilemmas" (nhiều tình huống khó xử).
