---
word: dilettante
meaningVi: người ham mê nghệ thuật
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: ",dili'tænti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dilettante nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,dili'tænti/

**dilettante** — người ham mê nghệ thuật.

## danh từ,  số nhiều dilettanti
- người ham mê nghệ thuật
- tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì)

## tính từ
- tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
