Phát âm: /'dilidʤəns/
diligence — sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù.
danh từ
- sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù
danh từ
- xe ngựa chở khách
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Diligence nghĩa là sự siêng năng
Phát âm: /'dilidʤəns/
diligence — sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).