---
word: dilute
meaningVi: loãng
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: dai'lju:t
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dilute nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dai'lju:t/

**dilute** — loãng.

## tính từ
- loãng
  - *dilute acid* — axit loãng
- nhạt đi, phai (màu)
- (nghĩa bóng) giảm bớt; mất chất

## ngoại động từ
- pha loãng, pha thêm nước
- làm nhạt đi, làm phai màu
- (nghĩa bóng) làm giảm bớt; làm mất chất
  - *to dilute zoal* — làm giảm nhiệt tình
- thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
