---
word: dim
meaningVi: mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: dim
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dim nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dim/

**dim** — mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ.

## tính từ
- mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ
  - *a dim light* — ánh sáng lờ mờ
  - *a dim room* — gian phòng tối mờ mờ
  - *dim eyes* — mắt mờ không nhìn rõ
- nghe không rõ; đục (tiếng)
  - *a dim sound* — tiếng đục nghe không rõ
- không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ
  - *a dim recollection* — ký ức lờ mờ
  - *a dim idea* — ý nghĩ mập mờ
- xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại...)
- (thông tục) bi quan về cái gì

## ngoại động từ
- làm mờ, làm tối mờ mờ
  - *to dim a light* — làm mờ ánh sáng
  - *to dim the eyes* — làm mờ mắt
  - *to dim a room* — làm gian phòng tối mờ mờ
- làm nghe không rõ, làm đục (tiếng)
- làm lu mờ (danh tiếng của ai...)
- làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ
  - *to dim the memory* — làm cho trí nhớ thanh mập mờ
- làm xỉn (màu sắc, kim loại...)

## nội động từ
- mờ đi, tối mờ đi
- đục đi (tiếng)
- lu mờ đi (danh tiếng)
- hoá thành mập mờ, hoá thành mơ hồ
- xỉn đi (màu sắc, kim loại...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
