---
word: dimension
meaningVi: chiều, kích thước, khổ, cỡ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: di'menʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dimension nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'menʃn/

**dimension** — chiều, kích thước, khổ, cỡ.

## danh từ
- chiều, kích thước, khổ, cỡ
  - *the three dimensions* — ba chiều (dài, rộng và cao)
  - *of great dimensions* — cỡ lớn
- (toán học) thứ nguyên (của một đại lượng)

## ngoại động từ
- định kích thước, đo kích thước (một vật gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
