eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dimidiate nghĩa là gì?

Dimidiate nghĩa là chia đôi

adjective

Phát âm: /di'midiit/

dimidiate — chia đôi, phân đôi.

tính từ

  • chia đôi, phân đôi

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).