{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"dip","word":"dip","url":"https://eword.vn/tu-dien/dip","html":"https://eword.vn/tu-dien/dip","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/dip.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/dip.json","meaningVi":"sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# dip nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /dip/\n\n**dip** — sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống.\n\n## danh từ\n- sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống (nước...)\n- sự đầm mình, sự tắm (ở biển)\n  - *to take (have) a dip in the sea* — đi tắm biển\n- lượng đong (gạo... vào đấu), lượng mức (nước... vào gàu)\n- mức chìm, ngấn nước (tàu, thuyền...)\n- nước tắm (cho cừu); nước ngâm (ngâm kim loại để tẩy sạch mà mạ vàng...)\n- cây nến (mỡ bò, mỡ cừu...)\n- chỗ trũng, chỗ lún xuống\n- độ nghiêng (kim la bàn); độ dốc, chiều dốc (của vỉa mô); đường võng chân trời\n  - *magnetic dip* — độ từ khuynh\n- (thể dục,thể thao) thế nhún ngang xà (đánh xà kép)\n- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) kẻ móc túi\n\n## ngoại động từ\n- nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống\n  - *to dip one's finger in water* — nhúng ngón tay vào nước\n  - *to dip one's pen in ink* — nhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực\n- ngâm để đánh sạch (kim loại), nhúng vào để nhuộm (quần áo...); nhúng bấc vào mở nóng để làm (nến); tắm cho (cừu...) bằng nước diệt trùng...\n- (+ up) (múc nước vào gàu); đong (gạo... vào đấu)\n- hạ xuống một thoáng, hạ xuống xong bị kéo ngay lên\n  - *to dip the scale of a balance* — làm cho cán cân thoáng nghiêng đi một chút (xong lại thăng bằng ngay)\n  - *to dip the flag* — hạ cờ xuống lại kéo lên ngay\n\n## nội động từ\n- nhúng, ngâm, nhận, dìm (trong nước...)\n- hạ, ngụp, hụp, lặn, chìm xuống (mặt trời...); nghiêng đi (cán cân...), nhào xuống (chim, máy bay...)\n  - *sun dips below harizon* — mặt trời chìm xuống dưới chân trời\n  - *scale dips* — cán cân nghiêng đi\n  - *bird dips and rises in the flight* — trong khi bay chim cứ nhào xuống lại bay lên\n- (thông tục) mắc nợ\n- nghiêng đi, dốc xuống\n  - *magnetic needle dips* — kim nam châm nghiêng đi\n  - *strata dip* — vỉa mỏ dốc xuống\n- (+ into) cho tay vào, cho thìa vào (để lấy, múc cái gì ra)\n- (+ into) xem lướt qua\n  - *to dip into a book* — xem lướt qua một cuốn sách\n- (+ into) điều tra, tìm tòi, tìm hiểu\n  - *to dip deep into the future* — tìm hiểu sâu về tương lai, nhìn sâu vào tương lai\n- tiêu hoang\n- viết ác, viết cay độc\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/dip","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}