---
word: dip
meaningVi: sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dip
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dip nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dip/

**dip** — sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống.

## danh từ
- sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống (nước...)
- sự đầm mình, sự tắm (ở biển)
  - *to take (have) a dip in the sea* — đi tắm biển
- lượng đong (gạo... vào đấu), lượng mức (nước... vào gàu)
- mức chìm, ngấn nước (tàu, thuyền...)
- nước tắm (cho cừu); nước ngâm (ngâm kim loại để tẩy sạch mà mạ vàng...)
- cây nến (mỡ bò, mỡ cừu...)
- chỗ trũng, chỗ lún xuống
- độ nghiêng (kim la bàn); độ dốc, chiều dốc (của vỉa mô); đường võng chân trời
  - *magnetic dip* — độ từ khuynh
- (thể dục,thể thao) thế nhún ngang xà (đánh xà kép)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) kẻ móc túi

## ngoại động từ
- nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống
  - *to dip one's finger in water* — nhúng ngón tay vào nước
  - *to dip one's pen in ink* — nhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực
- ngâm để đánh sạch (kim loại), nhúng vào để nhuộm (quần áo...); nhúng bấc vào mở nóng để làm (nến); tắm cho (cừu...) bằng nước diệt trùng...
- (+ up) (múc nước vào gàu); đong (gạo... vào đấu)
- hạ xuống một thoáng, hạ xuống xong bị kéo ngay lên
  - *to dip the scale of a balance* — làm cho cán cân thoáng nghiêng đi một chút (xong lại thăng bằng ngay)
  - *to dip the flag* — hạ cờ xuống lại kéo lên ngay

## nội động từ
- nhúng, ngâm, nhận, dìm (trong nước...)
- hạ, ngụp, hụp, lặn, chìm xuống (mặt trời...); nghiêng đi (cán cân...), nhào xuống (chim, máy bay...)
  - *sun dips below harizon* — mặt trời chìm xuống dưới chân trời
  - *scale dips* — cán cân nghiêng đi
  - *bird dips and rises in the flight* — trong khi bay chim cứ nhào xuống lại bay lên
- (thông tục) mắc nợ
- nghiêng đi, dốc xuống
  - *magnetic needle dips* — kim nam châm nghiêng đi
  - *strata dip* — vỉa mỏ dốc xuống
- (+ into) cho tay vào, cho thìa vào (để lấy, múc cái gì ra)
- (+ into) xem lướt qua
  - *to dip into a book* — xem lướt qua một cuốn sách
- (+ into) điều tra, tìm tòi, tìm hiểu
  - *to dip deep into the future* — tìm hiểu sâu về tương lai, nhìn sâu vào tương lai
- tiêu hoang
- viết ác, viết cay độc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
