Phát âm: /di'rektiv/
directive — chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn.
tính từ
- chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn
danh từ
- chỉ thị, lời hướng dẫn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Directive nghĩa là chỉ huy
Phát âm: /di'rektiv/
directive — chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).