---
word: directory
meaningVi: chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: di'rektəri
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# directory nghĩa là gì?

**Phát âm:** /di'rektəri/

**directory** — chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị.

## tính từ
- chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị

## danh từ
- sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn
  - *a telephone directory* — sổ ghi số dây nói
- số hộ khẩu (trong một vùng)
- (Directory) (sử học) Hội đồng Đốc chính (thời cách mạng Pháp gồm 5 uỷ viên, từ 1795 đến 1799)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ban giám đốc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
