---
word: disability
meaningVi: sự bất tài, sự bất lực
pos:
  - noun
ipa: ",disə'biliti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disability nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,disə'biliti/

**disability** — sự bất tài, sự bất lực.

## danh từ
- sự bất tài, sự bất lực
- sự ốm yếu tàn tật
- (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
