{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"disable","word":"disable","url":"https://eword.vn/tu-dien/disable","html":"https://eword.vn/tu-dien/disable","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/disable.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/disable.json","meaningVi":"làm cho vô hiệu; làm mất khả năng; cripple (người)","definitionEn":"to make someone or something unable to function properly or to do what they/it is designed to do","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"dɪsˈeɪbl","ipaUs":"dɪsˈeɪbl","examples":[{"en":"The virus disabled the computer's security system.","vi":"Virus đã làm tê liệt hệ thống bảo mật của máy tính."},{"en":"The accident disabled him for life.","vi":"Tai nạn đã để lại cho anh ta những tổn thương vĩnh viễn."},{"en":"You can disable notifications in the app settings.","vi":"Bạn có thể tắt thông báo trong cài đặt ứng dụng."},{"en":"The bomb was safely disabled by experts.","vi":"Quả bom đã được các chuyên gia vô hiệu hóa một cách an toàn."}],"collocations":["disable a function","disable an account","disable notifications","disable security","disable access","disable a device","disable a feature","disable a button"],"idioms":[],"synonyms":["deactivate","turn off","incapacitate","impair","cripple"],"antonyms":["enable","activate","empower"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Disable** là động từ có hai ý nghĩa chính:\n\n1. **Trong lĩnh vực công nghệ/hệ thống**: Làm cho một tính năng, chức năng hoặc thiết bị không hoạt động được nữa.\n   - *Example:* \"Disable cookies in your browser\" (Tắt cookies trong trình duyệt)\n\n2. **Về mặt vật lý/y tế**: Làm cho một người mất khả năng hoặc bị tổn thương, không thể thực hiện những hoạt động bình thường.\n   - *Example:* \"The injury disabled her arm\" (Chấn thương làm cho cánh tay cô ấy mất chức năng)\n\n## Phân biệt với từ liên quan\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |\n|---|---|---|\n| **Disable** | Làm mất khả năng/vô hiệu | Công nghệ, y tế, nhân sự |\n| **Disallow** | Không cho phép | Quy tắc, chính sách |\n| **Damage** | Làm hư hỏng | Vật lý, tài sản |\n| **Deactivate** | Bỏ kích hoạt | Công nghệ (từ chính thức hơn) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Dis-** (tiền tố): phủ định, làm mất\n- **-able**: khả năng\n\n→ *Disable* = **loại bỏ khả năng** làm việc\n\n## Các cách sử dụng phổ biến\n\n### Trong công nghệ:\n- \"Disable JavaScript\" (Tắt JavaScript)\n- \"Disable auto-play\" (Tắt tự động phát)\n- \"Disable an account\" (Vô hiệu hóa tài khoản)\n\n### Về mặt y tế/thể chất:\n- \"Disability\" (khuyết tật)\n- \"Disabled person\" (người khuyết tật)\n- \"Disable someone from working\" (làm cho ai không thể làm việc)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Disable\" và \"enable\" có quan hệ như thế nào?**\nA: Chúng là từ trái ngược nhau. *Enable* = bật/kích hoạt, *disable* = tắt/vô hiệu.\n\n**Q: Có cách nào để dùng \"disable\" với danh từ?**\nA: Không trực tiếp, nhưng có thể dùng danh từ **disability** (khuyết tật) hoặc tính từ **disabled** (bị khuyết tật).\n\n**Q: \"Disable\" có âm tinh không?**\nA: Trong ngữ cảnh y tế, nó là từ trung tính nhưng có thể cảm thấy mạnh mẽ. Một số người dùng \"has a disability\" thay vì \"is disabled\" vì lý do tôn trọng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/disable","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}