---
word: disagree
meaningVi: không đồng ý, không tán thành
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˌdɪs.əˈɡriː/
ipaUs: /ˌdɪs.əˈɡriː/
definitionEn: to have or express a different opinion from someone else; to fail
  to correspond or match
examples:
  - en: I disagree with your decision about the project deadline.
    vi: Tôi không đồng ý với quyết định của bạn về thời hạn dự án.
  - en: The two scientists disagreed on the interpretation of the data.
    vi: Hai nhà khoa học không đồng ý về cách hiểu dữ liệu.
  - en: The numbers in the report disagree with the actual sales figures.
    vi: Những con số trong báo cáo không khớp với con số bán hàng thực tế.
  - en: I'm sorry, but I have to disagree with that statement.
    vi: Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải không đồng ý với phát biểu đó.
collocations:
  - strongly disagree
  - respectfully disagree
  - disagree with someone
  - disagree on a point
  - disagree about something
synonyms:
  - differ
  - dispute
  - object
  - demur
antonyms:
  - agree
  - concur
  - consent
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Disagree** là động từ có hai cách sử dụng chính:

1. **Bày tỏ ý kiến khác biệt** (với người khác): Khi bạn không đồng ý với ý kiến hay quan điểm của ai đó.
2. **Không tương ứng/không khớp** (giữa các sự vật): Khi các số liệu, thông tin, hoặc dữ liệu không trùng khớp với nhau.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Disagree with** | Không đồng ý với ý kiến của ai | I disagree **with** you. |
| **Disagree on/about** | Không đồng ý về điều gì | They disagree **on** policy. |
| **Differ from** | Khác biệt so với cái gì | This version differs **from** the original. |
| **Dispute** | Tranh cãi, không chắc chắn | They dispute the results. |

## Cách dùng ngữ pháp

- **disagree + with + person**: *I disagree with your opinion.*
- **disagree + on/about + topic**: *We disagree on politics.*
- **disagree + (subjects in sentence)**: *These records disagree.* (không nhu cầu giới từ)

## Mẹo ghi nhớ

- **Dis-** = không/phủ định (như trong disable, dislike)
- **-agree** = đồng ý
- → **Disagree** = không đồng ý

## Câu hỏi thường gặp

**Có thể nói "I disagree it" được không?**
Không, phải nói "I disagree with it" hoặc "I disagree about it." Động từ disagree yêu cầu giới từ.

**Khi nào dùng disagree và khi nào dùng differ?**
- *Disagree*: chủ yếu nói về ý kiến con người
- *Differ*: có thể dùng cho cả ý kiến và những đặc điểm vật chất (màu sắc, kích thước, v.v.)

**Biểu hiện lịch sự khi disagree:**
- I respectfully disagree.
- I see your point, but I have to disagree.
- I'm afraid I don't agree with that.
