---
word: disallow
meaningVi: không nhận, không công nhận, không thừa nhận, bác; cự tuyệt
pos:
  - verb
ipa: "'disə'lau"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disallow nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'disə'lau/

**disallow** — không nhận, không công nhận, không thừa nhận, bác; cự tuyệt.

## ngoại động từ
- không nhận, không công nhận, không thừa nhận, bác; cự tuyệt
- cấm, không cho phép

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
