Phát âm: /'disə'pru:v/
disapprove — không tán thành, phản đối; chê.
động từ
- không tán thành, phản đối; chê
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disapprove nghĩa là không tán thành
Phát âm: /'disə'pru:v/
disapprove — không tán thành, phản đối; chê.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).