eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Disarrange nghĩa là gì?

Disarrange nghĩa là làm lộn xộn

verb

Phát âm: /'disə'reindʤ/

disarrange — làm lộn xộn, làm xáo trộn.

ngoại động từ

  • làm lộn xộn, làm xáo trộn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).