{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"disaster","word":"disaster","url":"https://eword.vn/tu-dien/disaster","html":"https://eword.vn/tu-dien/disaster","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/disaster.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/disaster.json","meaningVi":"thảm họa, tai họa, sự cố lớn gây thiệt hại nghiêm trọng","definitionEn":"a sudden event such as an accident or natural occurrence that causes great damage or loss of life","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"/dɪˈzɑːstə(r)/","ipaUs":"/dɪˈzæstər/","examples":[{"en":"The earthquake was a natural disaster that destroyed thousands of homes.","vi":"Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà."},{"en":"The company faced a financial disaster after losing its main client.","vi":"Công ty phải đối mặt với một thảm họa tài chính sau khi mất khách hàng chính."},{"en":"The wedding was a complete disaster – the cake fell and it rained all day.","vi":"Đám cưới là một thảm họa hoàn toàn – bánh cưới bị rơi và mưa cả ngày."},{"en":"Without proper planning, the project could end in disaster.","vi":"Nếu không lên kế hoạch kỹ lưỡng, dự án có thể kết thúc bằng thất bại."}],"collocations":["natural disaster","financial disaster","avoid disaster","avert disaster","spell disaster","disaster zone","disaster management","disaster relief"],"idioms":[],"synonyms":["catastrophe","calamity","tragedy","misfortune","emergency"],"antonyms":["success","triumph","blessing","fortune"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Disaster** là một sự kiện đột ngột gây ra thiệt hại lớn, mất mát hoặc thương vong. Có thể là:\n- **Thảm họa thiên nhiên**: động đất, bão, lũ lụt, cháy rừng\n- **Tai nạn nhân tạo**: tai nạn máy bay, nổ nhà máy, sự cố giao thông\n- **Thất bại kinh doanh**: phá sản, mất khách hàng lớn\n- **Tình huống xấu bất ngờ**: sự cố sự kiện, thất bại dự án\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **disaster** | Sự kiện lớn gây thiệt hại nặng nề | An earthquake is a disaster. |\n| **accident** | Sự cố không may mắn, không chủ ý | A car accident happened at noon. |\n| **catastrophe** | Sự kiện cực kỳ tồi tệ, thường có hậu quả lâu dài | The tsunami was a catastrophe. |\n| **crisis** | Tình thế khó khăn, cần quyết định nhanh | The company faced a financial crisis. |\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. Chỉ sự kiện cụ thể:\n- *The 2004 tsunami was one of history's worst disasters.* (Sóng thần 2004 là một trong những thảm họa tồi tệ nhất trong lịch sử.)\n\n### 2. Dùng với tính từ để mô tả mức độ:\n- *a major/minor/complete/absolute disaster* (một thảm họa lớn/nhỏ/toàn diện/tuyệt đối)\n- *The speech was an absolute disaster.* (Bài phát biểu là một thảm họa hoàn toàn.)\n\n### 3. Cụm từ phổ biến:\n- **Spell disaster** = dẫn đến thảm họa: *Ignoring the warning signs will spell disaster.* (Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sẽ dẫn đến thảm họa.)\n- **Avert disaster** = ngăn chặn thảm họa: *The pilot managed to avert disaster by acting quickly.* (Phi công đã kịp ngăn chặn thảm họa bằng cách hành động nhanh chóng.)\n- **Disaster zone** = khu vực bị thiệt hại nặng nề: *After the hurricane, the city was a disaster zone.* (Sau cơn bão, thành phố trở thành một khu vực hoang tàn.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**DIS-ASTER** → \"dis\" (từ tiền tố chỉ phủ định) + \"aster\" (sao) = \"sao không tốt\" → sự kiện xấu, không may. Cách nhớ này giúp bạn liên tưởng đến ý nghĩa tiêu cực.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"disaster\" ở mức độ nhẹ không?**\nA: Có, nhưng thường mang tính hài hước hoặc phóng đại. Ví dụ: *My hair looks like a disaster today.* (Tóc của tôi hôm nay thật khủng khiếp.) – đây là cách nói không chính thức.\n\n**Q: Phân biệt \"disaster\" và \"tragedy\"?**\nA: **Tragedy** nhấn mạnh hậu quả buồn bã, mất mát cuộc sống (thường trong bối cảnh nghệ thuật, cảm xúc). **Disaster** là sự kiện gây thiệt hại chung chung. *The tsunami was a tragedy for thousands.* vs. *The tsunami was a natural disaster.*\n\n**Q: \"Disaster\" là danh từ không đếm được không?**\nA: **Không**, \"disaster\" là danh từ đếm được. Có thể nói: *a disaster*, *two disasters*, *many disasters*.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/disaster","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}