{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"disbelieve","word":"disbelieve","url":"https://eword.vn/tu-dien/disbelieve","html":"https://eword.vn/tu-dien/disbelieve","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/disbelieve.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/disbelieve.json","meaningVi":"không tin, hoài nghi, không chịu tin","definitionEn":"to regard something as untrue; to refuse to believe or accept something as true","pos":["verb"],"level":"b2","ipaUk":"/ˌdɪsbɪˈliːv/","ipaUs":"/ˌdɪsbɪˈliv/","examples":[{"en":"I disbelieve his explanation because it doesn't match the evidence we found.","vi":"Tôi không tin lời giải thích của anh ta vì nó không phù hợp với bằng chứng chúng tôi tìm thấy."},{"en":"Many scientists initially disbelieved the findings about climate change.","vi":"Nhiều nhà khoa học ban đầu không tin vào những phát hiện về biến đổi khí hậu."},{"en":"She disbelieves in superstitions and prefers scientific explanations.","vi":"Cô ấy không tin vào các điều mê tín và thích các giải thích khoa học hơn."}],"collocations":["disbelieve a claim","disbelieve an account","disbelieve the story","disbelieve in something","openly disbelieve","utterly disbelieve","refuse to disbelieve"],"idioms":[{"phrase":"too good to be true (disbelieve)","meaningVi":"tốt đến mức khó tin, có vẻ không thật","exampleEn":"When he promised to pay me $10,000 for doing nothing, it was too good to believe.","exampleVi":"Khi anh ta hứa trả tôi 10.000 đô la để không làm gì, điều đó tốt đến mức khó tin."}],"synonyms":["disbelieve","doubt","distrust","reject","scoff at","question"],"antonyms":["believe","trust","accept","credit","subscribe to"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n**Disbelieve** (verb) là động từ chỉ hành động không tin hoặc từ chối tin một điều gì đó là sự thật. Nó mạnh hơn là \"doubt\" (nghi ngờ) vì nó biểu thị sự từ chối tích cực lời nói hoặc tuyên bố của ai đó.\n\n### Cách sử dụng\n\n**1. Với tân ngữ trực tiếp (claim, story, account, etc.):**\n- *I disbelieve his version of events.* (Tôi không tin phiên bản sự kiện của anh ta.)\n\n**2. Với \"in\" khi nói về ý tưởng, niềm tin:**\n- *She disbelieves in ghosts.* (Cô ấy không tin vào các bóng ma.)\n- *They disbelieve in astrology.* (Họ không tin vào chiêm tinh học.)\n\n---\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Sắc thái |\n|---|---|---|\n| **disbelieve** | không tin; từ chối tin | Tích cực từ chối lời nói hoặc ý tưởng |\n| **doubt** | hoài nghi; không chắc | Không chắc chắn, cần bằng chứng thêm |\n| **distrust** | không tin tưởng; mặc kệ | Tập trung vào tính cách hoặc ý định của người đó |\n| **reject** | từ chối | Có tính toán hơn, rõ ràng từ chối |\n\n**Ví dụ:**\n- *I doubt his ability.* (Tôi hoài nghi khả năng của anh ta.) → không chắc\n- *I disbelieve his story.* (Tôi không tin câu chuyện của anh ta.) → từ chối tin\n- *I distrust him.* (Tôi không tin tưởng anh ta.) → không tin anh ta lúc nào cũng\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **Disbelieve = Dis- (phủ định) + Believe (tin)**  \nCấu tạo từ rất rõ: tiền tố **dis-** có nghĩa là \"không\" hoặc \"phủ định\" (như disable, disagree, disobey), kết hợp với **believe** = **không tin**.\n\n---\n\n## Các dạng từ khác\n\n- **Danh từ:** disbelief *(sự không tin, sự hoài nghi)*\n- **Tính từ:** disbelieving *(không tin, hoài nghi)*\n- **Adverb:** disbelievingly *(một cách hoài nghi)*\n\n**Ví dụ:**\n- *He looked at her with disbelief.* (Anh ấy nhìn cô ấy một cách hoài nghi.) \n- *A disbelieving smile appeared on her face.* (Nụ cười hoài nghi xuất hiện trên gương mặt cô ấy.)\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: Có sự khác biệt giữa \"disbelieve\" và \"not believe\" không?**  \nA: Về kỹ thuật, chúng tương tự, nhưng **disbelieve** mạnh hơn — nó biểu thị tình thái tích cực từ chối, trong khi **not believe** có thể đơn giản chỉ là không xảy ra việc tin tưởng.\n\n**Q: \"Disbelieve in\" và \"disbelieve\" khác nhau như thế nào?**\n- *He disbelieves the witness's account.* (Anh ấy không tin lời khai của nhân chứng.) → có tân ngữ trực tiếp\n- *She disbelieves in luck.* (Cô ấy không tin vào may mắn.) → ý tưởng trừu tượng\n\n**Q: \"Disbelief\" hay \"disbelieve\" thường dùng hơn?**  \nA: Trong tiếng Anh hiện đại, **disbelief** (danh từ, biểu thị cảm xúc/trạng thái) phổ biến hơn **disbelieve** (động từ). Ví dụ: *He shook his head in disbelief.* (Anh ấy lắc đầu vì hoài nghi.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/disbelieve","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}