---
word: discard
meaningVi: sự chui bài, sự dập bài
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'diskɑ:d"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# discard nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'diskɑ:d/

**discard** — sự chui bài, sự dập bài.

## danh từ (đánh bài)
- sự chui bài, sự dập bài
- quân chui bài, quân bài dập

## ngoại động từ
- (đánh bài) chui, dập
- bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
- đuổi ra, thải hồi (người làm...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
