eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Discern nghĩa là gì?

Discern nghĩa là nhận thức

verb

Phát âm: /di'sə:n/

discern — nhận thức, thấy rõ.

động từ

  • nhận thức, thấy rõ (bằng trí óc, bằng giác quan...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phân biệt
    • to discern good and bad; to discern good from bad; to discern between good and bad — phân biệt tốt xấu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).