Phát âm: /di'sə:nmənt/
discernment — sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt.
danh từ
- sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Discernment nghĩa là sự nhận thức rõ
Phát âm: /di'sə:nmənt/
discernment — sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).