---
word: discipline
meaningVi: kỷ luật, sự tự kiểm soát; một lĩnh vực học tập
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈdɪs.ə.plɪn/
ipaUs: /ˈdɪs.ə.plɪn/
definitionEn: The practice of training people to obey rules or a code of
  behavior, using punishment to correct disobedience; also refers to a field of
  study or area of knowledge.
examples:
  - en: The school has strict discipline policies to maintain order in classrooms.
    vi: Trường học có các chính sách kỷ luật nghiêm ngặt để duy trì trật tự trong
      lớp học.
  - en: It takes great discipline to stick to a fitness routine for months.
    vi: Cần có kỷ luật lớn để duy trì thói quen tập thể dục trong nhiều tháng.
  - en: She studied multiple disciplines including psychology and sociology.
    vi: Cô ấy nghiên cứu nhiều lĩnh vực khác nhau bao gồm tâm lý học và xã hội học.
  - en: The coach will discipline any player who breaks team rules.
    vi: Huấn luyện viên sẽ kỷ luật bất kỳ cầu thủ nào vi phạm quy tắc đội.
collocations:
  - strict discipline
  - self-discipline
  - maintain discipline
  - lack of discipline
  - impose discipline
  - military discipline
  - academic discipline
synonyms:
  - restraint
  - self-control
  - training
  - punishment
  - field of study
antonyms:
  - indulgence
  - chaos
  - disorder
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Hai nghĩa chính của "discipline"

### 1. **Kỷ luật / Sự tự kiểm soát** (danh từ)
Đề cập đến khả năng kiểm soát hành vi, tuân thủ quy tắc hoặc thực hiện điều khó khăn mà không cần bị bắt buộc.

- **Discipline trong tổ chức**: Hệ thống phạt hoặc sửa chữa để duy trì trật tự.
- **Self-discipline**: Khả năng tự quản lý mà không cần giám sát ngoài.

### 2. **Lĩnh vực học tập** (danh từ)
Một ngành học hoặc một chuyên ngành khoa học (ví dụ: "biology là một discipline").

### 3. **Kỷ luật** (động từ)
Hành động phạt hoặc sửa chữa ai đó vì vi phạm quy tắc.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Discipline** | Kỷ luật; lĩnh vực học tập | *Military discipline is strict.* |
| **Punishment** | Hình phạt (thường mang tính trừng phạt hơn) | *The punishment was severe.* |
| **Training** | Đào tạo kỹ năng (chủ yếu là tích cực) | *Training improves performance.* |

## Cách dùng trong ngôn ngữ hàng ngày

- **"It requires discipline"** = Cần phải tự kiểm soát, có ý chí mạnh.
- **"Different disciplines"** = Các lĩnh vực khác nhau (học thuật).
- **"Discipline someone"** = Kỷ luật/phạt ai đó.

## Mẹo nhớ

💡 **Discipline** bắt đầu bằng "dis-" (tách rời). Nó là việc "tách rời" những hành vi không tốt ra khỏi bản thân thông qua kỷ luật.

## FAQ

**Q: "Discipline" có luôn mang tính tiêu cực không?**
A: Không. Nó có thể trung lập hoặc tích cực—"self-discipline" là điều tốt, nhưng "harsh discipline" có thể là tiêu cực.

**Q: Khác gì "disciplinary" và "discipline"?**
A: "Disciplinary" là tính từ (ví dụ: *disciplinary action*), còn "discipline" là danh từ hoặc động từ chính.

