Phát âm: /dis'klouz/
disclose — mở ra; vạch trần ra, để lộ ra.
ngoại động từ
- mở ra; vạch trần ra, để lộ ra
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disclose nghĩa là mở ra
Phát âm: /dis'klouz/
disclose — mở ra; vạch trần ra, để lộ ra.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).