eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Discontented nghĩa là gì?

Discontented nghĩa là bất mãn

adjective

discontented — bất mãn, bất bình.

tính từ

  • bất mãn, bất bình

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).