---
word: discontinue
meaningVi: ngừng đình chỉ; gián đoạn
pos:
  - verb
ipa: "'diskən'tinju:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# discontinue nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'diskən'tinju:/

**discontinue** — ngừng đình chỉ; gián đoạn.

## ngoại động từ
- ngừng đình chỉ; gián đoạn
- bỏ (một thói quen)
- thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
