---
word: discountenance
meaningVi: làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống
pos:
  - verb
ipa: dis'kauntinəns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# discountenance nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'kauntinəns/

**discountenance** — làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống.

## ngoại động từ
- làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống
- làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
- tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
