---
word: discourse
meaningVi: bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận, bài luận văn; bài giảng đạo
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dis'kɔ:s
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# discourse nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'kɔ:s/

**discourse** — bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận, bài luận văn; bài giảng đạo.

## danh từ
- bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận, bài luận văn; bài giảng đạo
- (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc nói chuyện, cuộc đàm luận
  - *to hold discourse with someone on something* — nói chuyện việc gì với ai

## nội động từ
- (+ on,  upon) thuyết trình về; nghị luận về (một vấn đề gì)
- nói chuyện, chuyện trò, đàm luận

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
