---
word: discover
meaningVi: phát hiện, khám phá
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /dɪˈskʌvə(r)/
ipaUs: /dɪˈskʌvər/
definitionEn: to find or learn something for the first time, or to find
  something that was previously unknown or hidden
examples:
  - en: Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest.
    vi: Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon.
  - en: I discovered my passion for painting during art class.
    vi: Tôi khám phá ra đam mê vẽ tranh của mình trong lớp học nghệ thuật.
  - en: When she opened the letter, she discovered the truth about her family.
    vi: Khi cô ấy mở lá thư, cô ấy phát hiện ra sự thật về gia đình mình.
  - en: He accidentally discovered a shortcut to the office.
    vi: Anh ấy vô tình phát hiện ra một con đường tắt đến văn phòng.
collocations:
  - discover the truth
  - discover new talent
  - discover a secret
  - discover by accident
  - discover evidence
  - discover a cure
synonyms:
  - find
  - uncover
  - detect
  - reveal
  - identify
  - stumble upon
antonyms:
  - conceal
  - hide
  - cover up
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Khái Niệm Cơ Bản

**Discover** có nghĩa là tìm ra hoặc tìm hiểu cái gì đó lần đầu tiên. Đó có thể là cái gì chưa ai biết hoặc bị ẩn giấu trước đó.

## Các Cách Dùng Chính

### 1. Phát hiện thứ gì đó vật chất
- *Explorers discovered new lands in the 15th century.* (Những nhà thám hiểm phát hiện những vùng đất mới vào thế kỷ 15.)
- Thường dùng với: places, objects, species, resources

### 2. Tìm hiểu/nhận ra một sự thật hoặc cảm xúc
- *She discovered that her best friend was moving away.* (Cô ấy phát hiện ra rằng bạn thân của mình đang chuyển nhà.)
- *He discovered a talent for music he never knew he had.* (Anh ấy khám phá ra một tài năng âm nhạc mà anh không biết mình có.)

### 3. Tìm kiếm và tìm thấy (thường không cố ý)
- *I discovered this great restaurant by wandering around the neighborhood.* (Tôi phát hiện ra nhà hàng tuyệt vời này bằng cách dạo quanh khu phố.)

## Phân Biệt Với Từ Tương Tự

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **Discover** | Tìm ra cái mới/lần đầu tiên | *discover a new planet* |
| **Find** | Tìm kiếm và tìm thấy (rộng hơn) | *find your keys*, *find a solution* |
| **Detect** | Phát hiện bằng máy móc/khoa học | *detect cancer*, *detect a signal* |
| **Uncover** | Làm lộ ra, bóc trần | *uncover the truth*, *uncover a scandal* |
| **Invent** | Tạo ra/phát minh cái mới | *invent the telephone* |

## Dạng Từ Liên Quan

- **Noun:** discovery (sự phát hiện), discoverer (người phát hiện)
- **Adjective:** discoverable (có thể phát hiện được)
- **Example:** *The discovery of penicillin was a major medical breakthrough.* (Sự phát hiện ra penicillin là một bước đột phá y tế lớn.)

## Mẹo Nhớ

**"Dis-" + "cover"** → Bỏ đi cái che phủ, làm lộ ra cái đã bị ẩn giấu. Hình ảnh này giúp bạn nhớ: discover = tìm ra cái gì đó mà trước đó bị "che phủ" hoặc chưa được biết đến.

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Discover vs. Find — cái nào dùng khi nào?**
A: *Find* tổng quát hơn (tìm bất cứ thứ gì). *Discover* mạnh hơn, ám chỉ cái gì đó mới/chưa biết đến. Ví dụ: "I found my phone" (tìm điện thoại thôi), nhưng "Scientists discovered a cure for the disease" (phát hiện ra liệu pháp mới).

**Q: Có cần dùng "to" sau discover không?**
A: Không. Cấu trúc đúng: *discover + (that clause / noun / what clause)*
- *discover that...* ✓
- *discover + object* ✓
- *discover to be...* (hiếm, mang tính hình thức) 
