---
word: discredit
meaningVi: "sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm
  mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất "
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dis'kredit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# discredit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'kredit/

**discredit** — sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất .

## danh từ
- sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện
  - *to bring into discredit* — làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
- sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
  - *to throw discredit upon something* — nghi ngờ cái gì
- (thương nghiệp) sự mất tín nhiệm

## ngoại động từ
- làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
- không tin
- làm mất tín nhiệm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
