eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Discreet nghĩa là gì?

Discreet nghĩa là thận trọng

adjective

Phát âm: /dis'kri:t/

discreet — thận trọng, dè dặt; kín đáo.

tính từ

  • thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)
  • biết suy xét, khôn ngoan

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).