Phát âm: /di'zi:z/
disease — bệnh, bệnh tật.
danh từ
- bệnh, bệnh tật
- (nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disease nghĩa là bệnh
Phát âm: /di'zi:z/
disease — bệnh, bệnh tật.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).