---
word: disembark
meaningVi: cho lên bờ, cho lên bộ; bốc dở lên bờ
pos:
  - verb
ipa: "'disim'bɑ:k"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disembark nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'disim'bɑ:k/

**disembark** — cho lên bờ, cho lên bộ; bốc dở lên bờ.

## ngoại động từ
- cho (hành khách) lên bờ, cho lên bộ; bốc dở (hàng...) lên bờ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho xuống xe

## nội động từ
- lên bờ, lên bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xuống xe

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
