disempower — làm cho không còn quyền hành nữa; tước quyền.
ngoại động từ
- làm cho không còn quyền hành nữa; tước quyền
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disempower nghĩa là làm cho không còn quyền hành nữa
disempower — làm cho không còn quyền hành nữa; tước quyền.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).