Phát âm: /'disin'geidʤ/
disengage — làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra.
ngoại động từ
- làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra
- làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm)
nội động từ
- tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc
- thoát ra, bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).