---
word: disguise
meaningVi: sự trá hình, sự cải trang
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dis'gaiz
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disguise nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'gaiz/

**disguise** — sự trá hình, sự cải trang.

## danh từ
- sự trá hình, sự cải trang
- quần áo cải trang
- sự giá trị; sự nguỵ trang; bề ngoài lừa dối
- sự che giấu, sự che đậy
- (xem) blessing

## ngoại động từ
- trá hình, cải trang
  - *to disguise onself as...* — cải trang là...
- nguỵ trang (sự việc gì dưới một hình thức lừa dối)
- che giấu, che đậy
  - *to disguise one's intention* — che đậy ý định của mình
- (xem) liquour

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
