---
word: disgust
meaningVi: làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng
pos:
  - verb
ipa: dis'gʌst
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disgust nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'gʌst/

**disgust** — làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng.

## ngoại động từ
- làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng
- làm phẫn nộ, làm căm phẫn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
