eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Disincentive nghĩa là gì?

Disincentive nghĩa là Trở ngại

Disincentive — Trở ngại.

  • (Econ) Trở ngại

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).