disinclined — không thích.
tính từ
- không thích
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disinclined nghĩa là không thích
disinclined — không thích.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).