---
word: disloyal
meaningVi: không trung thành, không chung thuỷ
pos:
  - adjective
ipa: "'dis'lɔiəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disloyal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dis'lɔiəl/

**disloyal** — không trung thành, không chung thuỷ.

## tính từ
- không trung thành, không chung thuỷ (tình bạn...)
- không trung nghĩa, không trung thành, phản bội (đối với chính phủ...)
- không trung thực

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
