---
word: dismay
meaningVi: sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dis'mei
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dismay nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'mei/

**dismay** — sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm.

## danh từ
- sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm

## ngoại động từ
- làm mất tinh thần; làm mất hết can đảm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
