---
word: disown
meaningVi: không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
pos:
  - verb
ipa: dis'oun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disown nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'oun/

**disown** — không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối.

## ngoại động từ
- không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
  - *to disown one's signature* — không thừa nhận chữ ký
- từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
