---
word: dispatch
meaningVi: sự gửi đi ; sự sai phái đi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dis'pætʃ/ (despatch) /dis'pætʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dispatch nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'pætʃ/ (despatch) /dis'pætʃ/

**dispatch** — sự gửi đi ; sự sai phái đi.

## danh từ
- sự gửi đi (thư, thông điệp...); sự sai phái đi
- sự đánh chết tươi, sự giết đi, sự khử, sự kết liễu cuộc đời
  - *happy dispatch* — sự mổ bụng tự sát theo kiểu Nhật-bản)
- sự giải quyết nhanh gọn, sự làm gấp (một việc gì); sự khẩn trương, sự nhanh gọn
  - *to do something with dispatch* — khẩn trương làm việc gì
  - *the matter reqires dispatch* — vấn đề cần giải quyết khẩn trương
- (ngoại giao) bản thông điệp, bản thông báo
- hãng vận tải hàng hoá

## ngoại động từ
- gửi đi (thư, thông điệp...); sai phái đi
- đánh chết tươi, giết đi, khử, kết liễu cuộc đời (ai)
- giải quyết nhanh gọn, làm gấp (việc gì)
- ăn khẩn trương, ăn gấp (bữa cơm...)

## nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm nhanh gọn, làm gấp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
