---
word: dispense
meaningVi: phân phát, phân phối
pos:
  - verb
ipa: dis'pens
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# dispense nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'pens/

**dispense** — phân phát, phân phối.

## ngoại động từ
- phân phát, phân phối
- pha chế và cho (thuốc)
- (+ from) miễn trừ, tha cho
- (pháp lý) xét xử
- (tôn giáo) làm (lễ)
  - *to dispense sacraments* — làm lễ ban phước

## nội động từ
- to dispense with miễn trừ, tha cho
- làm thành không cần thiết
- bỏ qua, có thể đừng được, không cần đến
  - *to dispense with someone's services* — không cần sự giúp đỡ của ai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
