---
word: displease
meaningVi: làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý,
  làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn
pos:
  - verb
ipa: dis'pli:z
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# displease nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'pli:z/

**displease** — làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

## ngoại động từ
- làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn
  - *to be displeased at (with) something* — không hài lòng về cái gì, bực mình về cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
