---
word: disposal
meaningVi: sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí
pos:
  - noun
ipa: dis'pouzəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disposal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dis'pouzəl/

**disposal** — sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí.

## danh từ
- sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí
- sự vứt bỏ đi, sự bán tống đi
- sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại
  - *for disposal* — để bán
  - *disposal of property* — sự chuyển nhượng tài sản
- sự tuỳ ý sử dụng
  - *at one's disposal* — tuỳ ý sử dụng
  - *to place something at someone's disposal* — để cái gì cho ai tuỳ ý sử dụng
  - *to have entire disposal of something* — có toàn quyền sử dụng cái gì
  - *I am at your disposal* — ngài có thể tuỳ ý sử dụng tôi được, tôi sẵn sàng phục vụ ngài

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
