disposed — sẵn sàng.
tính từ
- sẵn sàng
- có khuynh hướng tình cảm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Disposed nghĩa là sẵn sàng
disposed — sẵn sàng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).