---
word: disposition
meaningVi: sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắp xếp, cách bố trí
pos:
  - noun
ipa: ",dispə'ziʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# disposition nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,dispə'ziʃn/

**disposition** — sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắp xếp, cách bố trí.

## danh từ
- sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắp xếp, cách bố trí
- ((thường) số nhiều) (quân sự) kế hoạch; sự chuẩn bị, cách bố trí lực lượng (tấn công hoặc phòng ngự)
- sự dùng, sự tuỳ ý sử dụng
  - *to have something at one's disposition* — có cái gì được tuỳ ý sử dụng
- khuynh hướng, thiên hướng; ý định
  - *to have a disposition to something* — có khuynh hướng (thiên hướng) về cái gì
- tính tình, tâm tính, tính khí
  - *to be of a cheerful disposition* — có tính khí vui vẻ
- sự bán; sự chuyển nhượng, sự nhượng lại
  - *disposition of property* — sự chuyển nhượng tài sản
- sự sắp đặt (của trời); mệnh trời

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
