---
word: dispute
meaningVi: tranh chấp, bất đồng; bác bỏ, nghi ngờ
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /dɪˈspjuːt/
ipaUs: /dɪˈspjuːt/
definitionEn: a disagreement or argument between two or more parties; to
  question the truth or validity of something
examples:
  - en: The two countries are in dispute over the border.
    vi: Hai nước này đang tranh chấp về biên giới.
  - en: She disputed the bill because the amount seemed too high.
    vi: Cô ấy bác bỏ hóa đơn vì số tiền có vẻ quá cao.
  - en: There is no dispute that climate change is a serious issue.
    vi: Không ai có thể phủ nhận rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
  - en: The workers disputed the new contract terms with management.
    vi: Công nhân bác bỏ các điều khoản hợp đồng mới với ban quản lý.
collocations:
  - be in dispute
  - settle a dispute
  - beyond dispute
  - labor dispute
  - dispute resolution
  - trade dispute
synonyms:
  - argument
  - disagreement
  - debate
  - quarrel
  - controversy
  - contention
antonyms:
  - agreement
  - accord
  - consensus
  - harmony
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Noun và Verb

**Noun** (danh từ): tranh chấp, bất đồng
- Phát âm: /ˈdɪspjuːt/ (trọng âm vào âm tiết đầu)
- Ví dụ: *There is a dispute over the contract.*

**Verb** (động từ): bác bỏ, tranh chấp, nghi ngờ
- Phát âm: /dɪˈspjuːt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai)
- Ví dụ: *I dispute your interpretation of the facts.*

## Phân biệt với những từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng |
|----|---------|----------|
| **dispute** | tranh chấp, bác bỏ | Chính thức, có thể là argument lớn hoặc nhỏ |
| **quarrel** | cãi vã, cãi nhau | Thường là cãi nhau ngang nhau, giọng không lịch sự |
| **argument** | tranh luận, lập luận | Rộng hơn, có thể có lý do hợp lý |
| **conflict** | xung đột | Mâu thuẫn sâu, thường kéo dài lâu |

## Các cách sử dụng phổ biến

### 1. Be in dispute
- Ý nghĩa: đang tranh chấp
- *The ownership of the land is in dispute.* (Quyền sở hữu lô đất đang tranh chấp.)

### 2. Settle/Resolve a dispute
- Giải quyết bất đồng
- *The two parties agreed to settle the dispute through mediation.* (Hai bên đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải.)

### 3. Beyond dispute
- Không thể phủ nhận, hiển nhiên
- *His talent is beyond dispute.* (Tài năng của anh ấy là hiển nhiên.)

### 4. Dispute + gerund hoặc noun
- *She disputed the findings of the report.* (Cô ấy nghi ngờ những phát hiện trong báo cáo.)

## Mẹo nhớ

- **Noun** (danh từ): DÍSpute → trọng âm DÍ (trước)
- **Verb** (động từ): disPÚTE → trọng âm PÚ (sau) — bác bỏ, phủ nhận (cần động lực phát âm rõ ở cuối)

## Thành ngữ liên quan

- **Labor dispute** (tranh chấp lao động): *The labor dispute led to a strike.* (Tranh chấp lao động dẫn đến cuộc đình công.)
- **Dispute resolution** (giải quyết tranh chấp): Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong hợp đồng.

## Lưu ý ngữ pháp

- **Dispute** (verb) thường dùng ở dạng chủ động và thường thêm **that** hoặc **whether**:
  - *I dispute that the figures are accurate.* (Tôi nghi ngờ rằng những con số đó chính xác.)
  - *He disputed whether the contract was still valid.* (Anh ấy bác bỏ khả năng hợp đồng vẫn còn hiệu lực.)
